0

Theo dõi chúng tôi trên

Từ vựng chủ đề nhà cửa bằng tiếng Anh thông dụng nhất kèm ví dụ minh họa

không dùng 15.04.2023
Từ vựng chủ đề nhà cửa bằng tiếng Anh thông dụng nhất kèm ví dụ minh họa

Những phần của ngôi nhà hay các đồ đạc trong nhà quen thuộc có tên gọi tiếng Anh là gì nhỉ?

Cùng theo dõi bài viết dưới đây để có thể miêu tả chi tiết hơn về ngôi nhà mình đang sống với các từ vựng về chủ đề nhà cửa bằng tiếng Anh thông dụng nhất kèm ví dụ minh họa cực chi tiết nhé!

I. Từ vựng cơ bản về chủ đề nhà cửa

1. Các loại nhà ở

  • Apartment: căn hộ
  • New-build: toà nhà mới
  • Accommodation: chỗ ở, cho thuê
  • Palace: cung điện
  • Semi-detached: bán liền kề
  • Manor: trang viên
  • Split-level: chia tầng
  • Igloo: lều tuyết
  • Mansion: dinh thự
  • Tent: lều
  • Bungalow: nhà gỗ
  • Tree house: nhà trên cây
  • Cottage: nhà tranh
Từ vựng chủ đề nhà cửa bằng tiếng Anh rất đa dạng
Từ vựng chủ đề nhà cửa bằng tiếng Anh rất đa dạng

2. Không gian trong nhà

  • Closet: phòng để quần áo
  • Entrance hall: hành lang
  • Balcony: ban công
  • Stairs: cầu thang
  • Family room: phòng sinh hoạt chung
  • Downstairs (adv): tầng dưới
  • Playroom: phòng chơi
  • Upstairs (adv): tầng trên
  • Yard: sân
  • Basement: tầng hầm
  • Garage: nhà để xe
  • Garden: vườn
  • Storeroom: nhà kho
  • Attic: gác xép
  • Livingroom: Phòng khách
  • Bedroom: Phòng ngủ
  • Bathroom: Nhà vệ sinh
  • Kitchen: Nhà bếp
  • Babyroom: Phòng em bé
  • Garden: Vườn
Riêng các không gian trong nhà cũng có số lượng vài chục từ vựng
Riêng các không gian trong nhà cũng có số lượng vài chục từ vựng

3. Vật dụng trong nhà

  • Floor: sàn nhà
  • Roof: mái nhà
  • Window: cửa sổ
  • Door: cửa
  • Decorate (v): trang trí
  • Vent: lỗ thông hơi
  • Paint (v): sơn
  • Burglar alarm: báo động chống trộm
  • Fire alarm: chuông báo cháy
  • Interior decoration: trang trí nội thất
  • Ornament: vật trang trí
  • Elevator: thang máy
  • Hanging: cái móc
  • Doorbell: chuông cửa
  • Fire escape: lối thoát hiểm
  • Wallpaper: giấy dán tường
  • Ladder: cái thang
  • Tumble dryer: máy sấy quần áo
  • Dustpan: cái hót rác
  • Detergent: bột giặt
  • Washing machine: máy giặt
  • Duster: cây phủi bụi
  • Broom: cái chổi
  • Bucket: cái xô
  • Bleach: chất tẩy trắng
  • Iron: bàn là
  • Mop: cây lau nhà
  • Laundry: giặt ủi
  • Cleaning: lau dọn
  • Cleaning fluid: nước tẩy rửa
  • Ironing board: cầu là
  • Peg: cái kẹp
  • Garbage bag: túi rác
  • Rubber gloves: găng tay cao su
  • Polish: nước bóng

4. Địa điểm nhà ở

  • Urban (adj): thuộc thành thị
  • Residential (adj): khu dân cư
  • Downtown (adj): khu buôn bán
  • Metropolitan (adj): thuộc thủ đô
  • Cozy (adj): ấm cúng
  • Picturesque (adj): đẹp như tranh
  • Uptown (adv): khu phố trên
  • Center: trung tâm
  • Façade: mặt tiền
  • Damp (adj): ẩm ướt
  • Suburb: ngoại ô
  • Isolated (adj): tách biệt
  • Abandoned (adj): bị bỏ hoang
  • Disrepair: hư hỏng
  • Exclusive (adj): riêng biệt
  • Rural (adj): thuộc nông thôn
  • Suburban (adj): thuộc ngoại ô
  • Crumble (v): đổ sụp xuống
  • Decay: đổ nát
  • Unfurnished (adj): không có đồ đạc.

5. Đồ đạc trong các phòng

+ Đồ đạc trong phòng khách

  • Armchair: ghế bành
  • Stool: ghế đẩu
  • Rocking chair: ghế bập bênh
  • Couch: đi văng
  • Chair: ghế
  • Television: tivi
  • Light switch: công tắc đèn
  • Carpet: tấm thảm
  • Air conditioner: điều hoà
  • Curtain: rèm
  • Table: bàn
  • Socket: ổ cắm
  • Bookshelf: giá sách
  • Lamp: đèn

+ Đồ đạc trong phòng tắm

  • Toothbrush: bàn chải đánh răng
  • Dental floss: chỉ nha khoa
  • Sponge: miếng bọt biển
  • Toilet paper: giấy vệ sinh
  • Basin: chậu rửa mặt.
  • Towel: khăn tắm
  • Razor: dao cạo râu
  • Shower: vòi hoa sen
  • Toilet: bồn vệ sinh
  • Deodorant: khử mùi
  • Shower gel: sữa tắm
  • Bath: bồn tắm
  • Soap: xà bông
  • Shaving foam: bọt cạo râu
  • Toothpaste: kem đánh răng
  • Face wash: sữa rửa mặt
  • Shampoo: dầu gội
  • Conditioner: dầu xả
Từ vựng về đồ đạc trong nhà tắm
Từ vựng về đồ đạc trong nhà tắm

 + Đồ đạc trong phòng ngủ

  • Bedside table: bàn đầu giường
  • Wardrobe: tủ quần áo
  • Bed: giường
  • Chest of drawers: tủ ngăn kéo
  • Mirror: gương
  • Bedside lamp: đèn ngủ
  • Dressing table: bàn trang điểm
  • Curler: dụng cụ uốn tóc
  • Alarm clock: đồng hồ báo thức
  • Hairdryer: máy sấy tóc
  • Bobby pin: kẹp ghim
  • Comb: cái lược
  • Air conditioner: điều hoà

+ Đồ đạc trong nhà bếp

  • Pressure cooker: nồi áp suất
  • Blender: máy xay sinh tổ
  • Mincer: máy xay thịt
  • Refrigerator: tủ lạnh
  • Wok: chảo sâu
  • Pot: xoong
  • Freezer: tủ đông
  • Slow cooker: nồi nấu chậm
  • Juicer: máy ép trái cây
  • Frying pan: chảo rán
  • Kettle: ấm đun nước
  • Microwave: lò vi sóng
  • Coffee maker: máy pha cà phê
  • Dishwasher: máy rửa bát
  • Oven: lò nướng
  • Worktop: bàn bếp
  • Cooker: nồi cơm
  • Trash can: thùng rác
  • Paper towel: khăn giấy
  • Washing-up liquid: nước rửa bát
  • Steamer: nồi hấp
  • Rolling pin: cái cán bột
  • Cutting board: thớt
  • Garlic press: dụng cụ ép tỏi
  • Skewer: cái xiên
  • Broiler: vỉ nướng
  • Spatula: bàn xẻng
  • Whisk: cái đánh trứng
  • Baking sheet: khay nướng bánh
Từ vựng về đồ đạc trong nhà bếp
Từ vựng về đồ đạc trong nhà bếp

+ Đồ đạc trên bàn ăn

  • Chopsticks: đũa
  • Ladle: muỗng canh
  • Bottle opener: cái mở nắp chai
  • Cup: cái chén
  • Bowl: bát
  • Mug: cốc có quai
  • Fork: cái nĩa
  • Knife: dao
  • Tablespoon: thìa ăn cơm
  • Glass: cái ly
  • Silverware: bộ dao nĩa
  • Dinnerware: bộ đồ ăn
  • Teaspoon: muỗng cà phê
  • Plate: đĩa
  • Cloth: khăn lau
  • Toothpick: tăm
  • Tureen: liễn
  • Napkin: khăn ăn
  • Saucer: đĩa nhỏ để dưới chén
  • Tissue: khăn giấy

+ Đồ đạc trong phòng em bé

  • Changing mat: thảm thay đồ
  • Pacifier: núm ti
  • Playpen: cũi
  • Puppet: con rối
  • Rattle: cái lúc lắc
  • Bottle: bình sữa
  • Carseat: ghế ngồi xe hơi
  • Doll: búp bê
  • Diaper: tã lót
  • Potty: cái bô
  • Balloon: bóng bay
  • Stuffed animal: thú nhồi bông
  • Wet wipe: khăn ướt
  • Stroller: xe đẩy
  • Equipment: đồ dùng
  • Toy: đồ chơi
  • Bib: yếm
  • Rompers: quần yếm
  • Sleepsuit: đồ ngủ trùm chân
Từ vựng về đồ đạc trong phòng em bé
Từ vựng về đồ đạc trong phòng em bé

+ Đồ đạc trong vườn

  • Fence: hàng rào
  • Paving stone: đá lát đường
  • Greenhouse: nhà kính
  • Roof garden: vườn trên mái
  • Flowerpot: chậu hoa
  • Gate: cổng
  • Grass: cỏ
  • Path: lối đi
  • Lawn: bãi cỏ
  • Tree: cây
  • Terrace: hiên nhà
  • Swimming pool: bể bơi
  • Sunbed: ghế nằm phơi nắng
  • Shove: cái xẻng
  • Hose: vòi nước
  • Trowel: cái bay
  • Sow: gieo hạt
  • Water: tưới nước
  • Shears: kéo làm vườn
  • Dig: đào
  • Spade: cái thuổng
  • Fertilize: bón phân
  • Lawnmower: máy cắt cỏ
  • Mow: cắt cỏ
  • Cut back: tỉa
  • Fertilizer: phân bón
  • Watering can: bình tưới nước
  • Cut down: đốn
  • Wheelbarrow: xe cút kít
  • Compost: phân hữu cơ
  • Humus: mùn
Từ vựng về các đồ đạc, vật dụng trong vườn nhà
Từ vựng về các đồ đạc, vật dụng trong vườn nhà

+ Dụng cụ trong nhà

  • Bolt: bu-lông
  • Nut: đai ốc
  • Screw: đinh vít
  • Tape measure: thước dây
  • Unclog: tháo, gỡ
  • Ax: cái rìu
  • Pliers: cái kìm
  • Tile: lợp, lát
  • Hammer: cây búa
  • Plaster: trát vữa
  • Saw: cái cưa
  • Paint: sơn
  • Screwdriver: tua vít
  • Roller: con lăn sơn
  • Wrench: cờ lê
  • Drill: máy khoan

II. Một số mẫu câu về chủ đề nhà cửa

You can see the whole city from your window.

(Anh có thể nhìn thấy toàn cảnh thành phố từ cửa sổ phòng mình.)

They’re going to have their house painted next Thursday.

(Ngôi nhà của họ sẽ được sơn lại vào thứ Năm tới.)

The maximum load for this elevator is eighteen persons.

(Tải trọng tối đa của chiếc thang máy này là 18 người.)

Could you lend me your ladder?

(Anh cho tôi mượn cái thang được không?)

The floor of her living room is covered with a gray carpet.

(Sàn phòng khách của cô ấy được trải một tấm thảm màu xám.)

We need a vacuum cleaner to suck up dust and dirt on the couch.

(Chúng ta cần một chiếc máy hút bụi để hút sạch bụi bẩn trên đi-văng.)

The cable isn’t long enough to reach the socket.

(Dây cáp không đủ dài để tới được ổ cắm.)

She gave me this bedside lamp when I moved out.

(Cô ấy tôi tặng tôi chiếc đèn ngủ này khi tôi chuyển ra ngoài sống.)

A: Mom, have you seen the hairdryer?

(Mẹ ơi, mẹ có thấy máy sấy tóc đâu không?)

B: It’s in my dressing table.

(Ở trên bàn trang điểm của mẹ ấy.)

He used a mop to wash the bathroom floor.

(Anh ấy lấy cây lau nhà để lau sàn nhà tắm.)

Lan puts the leftovers in a garbage bag to put in the trashcan.

(Lan bỏ thức ăn thừa vào túi rác trước khi cho vào thùng rác.)

Front-loading washing machines are more expensive than top-loading washing machines.

(Máy giặt cửa ngang đắt hơn máy giặt cửa trên.)

Don’t touch the iron. It’s still hot.

(Đừng có chạm vào bàn là. Nó còn nóng đấy.)

Hy vọng các từ vựng tiếng Anh thông dụng về chủ đề nhà cửa trên đây sẽ giúp các bạn mở rộng vốn từ vựng cũng như đạt điểm cao hơn trong các bài thi và bài kiểm tra tiếng Anh.

Các từ vựng trên được trình bày dưới dạng sơ đồ tư duy rất dễ học và dễ nhớ trong cuốn Mind Map English Vocabulary. Các bạn hãy mua ngay cuốn sách này để hỗ trợ cho việc học từ vựng của mình nhé!

Mcbooks tự hào là nhà xuất bản sách học tiếng Anh hàng đầu tại Việt Nam.

Mcbooks.vn

Tin phổ biến

P1036009 1

MCBOOKS CHÚC MỪNG SINH NHẬT CÁC THÀNH VIÊN THÁNG 11

Giáo Trình Hán Ngữ Quyển 1 PDF Mới Nhất 2025

Giáo Trình Hán Ngữ Quyển 1 PDF Mới Nhất 2025 – Tải Miễn Phí Và Học Hiệu Quả

tuyen dung 9

MCBOOKS TUYỂN DỤNG THỰC TẬP SINH MARKETING TIKTOK FULL TIME

z7166698626492 71094315b78cf6bb3a2fe84647144ef9

MCBOOKS THAM DỰ ĐẠI HỘI CÔNG ĐOÀN PHƯỜNG PHÚ DIỄN LẦN THỨ 1 – NHIỆM KỲ 2025 – 2030

Từ vựng về nghề nghiệp tiếng Tây Ban Nha - Giao tiếp tự tin trong môi trường quốc tế

Từ vựng về nghề nghiệp tiếng Tây Ban Nha – Giao tiếp tự tin trong môi trường quốc tế

Các bài viết liên quan

Mind Map English Grammar PDF
Kiến Thức Tiếng Anh 15.10.2025

[DOWLOAD] Mind Map English Grammar PDF – Học Ngữ Pháp Dễ Nhớ, Dễ Hiểu Qua Sơ Đồ Tư Duy

Bạn đang tìm một tài liệu học ngữ pháp tiếng Anh tổng hợp – logic – dễ nhớ, đặc biệt có thể tải dưới dạng PDF để học mọi lúc mọi nơi? Vậy thì Mind Map English Grammar PDF chính là lựa chọn tuyệt vời mà bạn đang tìm kiếm. 1. Mind Map English Grammar [...]
Đáp án PDF Academy Stars Pupil’s Book 1 - Tải và Hướng Dẫn Xem Full
Kiến Thức Tiếng Anh 14.10.2025

Đáp án Academy Stars Pupil’s Book 1 PDF | MCBooks

Academy Stars Pupil’s Book 1 là cuốn sách tiếng Anh dành cho học sinh tiểu học, được nhiều giáo viên và phụ huynh lựa chọn nhờ thiết kế khoa học, nội dung chuẩn Cambridge và khả năng ứng dụng thực tế cao. Tuy nhiên, trong quá trình học, rất nhiều phụ huynh và học sinh [...]
SÁCH LẬU DESTINATION: Cách phân biệt với sách thật MCBooks
Kiến Thức Tiếng Anh 13.09.2025

Sách lậu Destination: Thực trạng, hậu quả và lý do nên chọn sách chính hãng MCBooks

Sách lậu Destination tràn lan với giá rẻ nhưng chất lượng kém, thiếu file nghe, vi phạm bản quyền. Xem ngay cách nhận biết và mua sách thật tại MCBooks. 1. Thực trạng sách lậu Destination trên thị trường Thời gian gần đây, thị trường xuất hiện nhiều sách lậu Destination với giá bán cực [...]
Câu điều kiện hỗn hợp trong tiếng Anh
Kiến Thức Tiếng Anh 12.08.2025

Câu điều kiện hỗn hợp trong tiếng Anh: Giải thích chi tiết, công thức, ví dụ và bài tập

Cùng MCBooks tìm hiểu câu điều kiện hỗn hợp từ A–Z: định nghĩa, cấu trúc, khi nào dùng, ví dụ minh họa, các lỗi thường gặp và bài tập giúp bạn thành thạo nhanh chóng. 1. Câu điều kiện hỗn hợp là gì? Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional) là dạng câu kết hợp [...]
Đảo ngữ trong tiếng Anh
Kiến Thức Tiếng Anh 25.07.2025

Đảo ngữ trong tiếng Anh: Công thức, cách dùng, ví dụ và bài tập từ A–Z

Đảo ngữ (Inversion) là một trong những hiện tượng ngữ pháp nâng cao thường xuất hiện trong văn viết và văn nói tiếng Anh. Không chỉ giúp câu văn trở nên trang trọng, nhấn mạnh thông tin, đảo ngữ còn được dùng nhiều trong các kỳ thi như IELTS, TOEFL, hay bài viết học thuật. [...]
Câu bị động trong tiếng Anh: Cấu trúc, cách dùng và ví dụ chi tiết
Kiến thức học tập 19.05.2025

Câu bị động trong tiếng Anh: Cấu trúc, cách dùng và ví dụ chi tiết

Tìm hiểu cách dùng câu bị động trong tiếng Anh, cấu trúc theo từng thì, mẹo chuyển từ chủ động sang bị động và ví dụ thực tế giúp bạn viết học thuật hiệu quả hơn. 1. Câu bị động trong tiếng Anh là gì? Câu bị động (passive voice) là cấu trúc câu trong [...]
Liên từ trong tiếng Anh: Phân loại, ví dụ và cách dùng chi tiết
Kiến Thức Tiếng Anh 19.05.2025

Liên từ trong tiếng Anh: Phân loại, ví dụ và cách dùng chi tiết

Liên từ trong tiếng Anh giúp câu văn mạch lạc và học thuật hơn. Cùng MCBooks tìm hiểu các loại liên từ, ví dụ thực tế và cách dùng linh hoạt qua bài viết chi tiết này. 1. Liên từ trong tiếng Anh là gì? Tại sao phải học thật kỹ? Liên từ trong tiếng [...]
Câu Phức trong tiếng Anh
Blog 17.05.2025

Tổng hợp chi tiết về câu phức trong tiếng Anh dễ hiểu

Câu phức trong tiếng Anh giúp bạn diễn đạt ý tưởng logic, mạch lạc và chuyên nghiệp hơn. Cùng MCBooks tìm hiểu định nghĩa, cấu trúc, phân biệt với câu đơn – câu ghép, cùng ví dụ và bài tập chi tiết. 1. Câu phức là gì? Vì sao bạn nhất định phải biết? Trong [...]
Kiến Thức Tiếng Anh 17.05.2025

Câu giả định trong tiếng Anh: Cấu trúc, ví dụ và cách dùng

Câu giả định trong tiếng Anh (Subjunctive Mood) giúp diễn đạt mong muốn, yêu cầu hoặc giả định không có thật. Cùng MCBooks tìm hiểu ngay: cấu trúc, cách dùng và ví dụ minh họa dễ hiểu! 1. Câu giả định là gì và vì sao cần học? Trong hành trình học tiếng Anh, chắc [...]
Trọn bộ giao tiếp từ vựng tiếng Anh về sân bay mới nhẩt
Blog 12.05.2025

Trọn bộ giao tiếp từ vựng tiếng Anh về sân bay mới nhẩt

Từ vựng tiếng Anh về sân bay giúp bạn tự tin giao tiếp từ check-in, an ninh đến boarding. Cùng MCBooks xem ngay danh sách từ vựng, mẫu câu và mẹo học cực dễ nhớ. 1. Vì sao cần học từ vựng tiếng Anh về sân bay? Ngày nay, việc đi du lịch, du học [...]

Đăng ký nhận bản tin

Đăng ký để nhận thông báo về sản phẩm mới nhất và tin tức từ chúng tôi.